Ngành học · CIP 41.99

Science Technologies/Technicians, Other

Công nghệ khoa học (khác)

STEM · OPT 36 thángSciences & Mathematics · Khoa học & Toán
38
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
4 cử nhân · 4 thạc sĩ
36 tháng
OPT sau tốt nghiệp, diện STEM
38
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Life, Physical, and Social Science Technicians, All OtherKỹ thuật viên khoa học khác+4,4% đến 2035 · $62k · Cao đẳng11.200+4,4%$62kCao đẳng
Environmental Science and Protection Technicians, Including HealthKỹ thuật viên môi trường+6,9% đến 2035 · $55k · Cao đẳng5.300+6,9%$55kCao đẳng

Nghề liên quan khác · 2

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Sciences & Mathematics

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu