Ngành học · CIP 40.01

Physical Sciences, General

Khoa học tự nhiên đại cương

STEM · OPT 36 thángSciences & Mathematics · Khoa học & Toán
192
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
9 cử nhân · 10 thạc sĩ · 8 tiến sĩ
36 tháng
OPT sau tốt nghiệp, diện STEM
147
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Physical Scientists, All OtherNhà khoa học tự nhiên khác+2,1% đến 2035 · $123k · Cử nhân1.400+2,1%$123kCử nhân
Secondary School Teachers, except Special and Career/Technical EducationGiáo viên trung học phổ thông−0,2% đến 2035 · $72k · Cử nhân63.500−0,2%$72kCử nhân

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Sciences & Mathematics

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu