Ngành học · CIP 38.99

Philosophy and Religious Studies, Other

Triết học & tôn giáo (khác)

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
8
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
1 cử nhân · 7 thạc sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
55
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
1
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Philosophy and Religion Teachers, PostsecondaryGiảng viên triết học và tôn giáo · Thường cần học lên+2% đến 2035 · $80k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp1.800+2%$80kTiến sĩ / chuyên nghiệp

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu