Ngành học · CIP 19.01

Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General

Khoa học gia đình & đời sống

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
47
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
11 cử nhân · 17 thạc sĩ · 17 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
104
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Farm and Home Management EducatorsTập huấn viên nông nghiệp và gia đình · Thường cần học lên−3,2% đến 2035 · $60k · Thạc sĩ800−3,2%$60kThạc sĩ
Secondary School Teachers, except Special and Career/Technical EducationGiáo viên trung học phổ thông−0,2% đến 2035 · $72k · Cử nhân63.500−0,2%$72kCử nhân

Giảng dạy: Family and Consumer Sciences Teachers, Postsecondary

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu