Du học và làm việc ở Mỹ

Ngành con chọn,ra trường làm nghề gì,ở đâu có việc?

Kiểm tra bằng trước khi chọn trường và trước khi tìm việc.

NguồnCục Thống kê Lao động (BLS)Bộ Lao động · hồ sơ LCA/H1BIPEDSCollege Scorecard
831nghề · dự báo 2025–2035401ngành học · mã CIP 4 số932vùng thị trường · có hồ sơ lao động2.713trường 4 năm · có chương trình139.210công ty · đã từng nộp hồ sơ
SchoolFitTại sao dữ liệu này quan trọng?Gói nghiên cứu

401 ngành · niên khoá 2024–25 · IPEDS của Bộ Giáo dục Mỹ, bản provisional

Học ngành này ra làm nghề gì?

401 ngành
Ngành
Nhóm nghề
Nhóm ngành
Diện OPT
Bậc học
Yêu cầu
Mức lương
Dự báo 10 năm
Hồ sơ LCA/H1B

Ngành đông du học sinh nhất · chọn một ngành để xem nghề

NhómOPTDẫn tới
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01STEM · 36 thángComputing & IT32.134STEM · 36 tháng4 nghề →
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07STEM · 36 thángComputing & IT27.204STEM · 36 tháng3 nghề →
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13STEM · 36 thángBusiness & Finance23.353STEM · 36 tháng3 nghề →
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.0212 thángBusiness & Finance22.30212 tháng4 nghề →
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.0112 thángSocial Sciences & Humanities11.78312 thángxem →
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10STEM · 36 thángComputing & IT10.948STEM · 36 tháng3 nghề →
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06Tuỳ chương trìnhSocial Sciences & Humanities9.824Tuỳ chương trình3 nghề →
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71STEM · 36 thángComputing & IT8.130STEM · 36 tháng3 nghề →
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04STEM · 36 thángComputing & IT7.902STEM · 36 tháng4 nghề →
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10STEM · 36 thángEngineering7.900STEM · 36 tháng3 nghề →
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09STEM · 36 thángEngineering6.301STEM · 36 tháng3 nghề →
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19STEM · 36 thángEngineering5.713STEM · 36 tháng3 nghề →
1Software DevelopersLập trình viên phần mềmCử nhân95.300+10,2%$136k161.874−0,4%
2Data ScientistsNhà khoa học dữ liệuCử nhân24.800+34,6%$120k32.451+29,6%
3Software Quality Assurance Analysts and TestersKiểm thử phần mềmCử nhân10.700+5,7%$104k18.723+11,8%
4Computer ProgrammersLập trình viênCử nhân4.400−7,3%$100k14.095+17,2%
5Computer Systems AnalystsPhân tích hệ thống máy tínhCử nhân32.900+7,9%$106k12.315−15,7%
6Computer and Information Systems ManagersQuản lý hệ thống thông tinCử nhân53.500+15,8%$175k12.054+10,7%
7Industrial EngineersKỹ sư công nghiệpCử nhân23.100+12,4%$102k10.330+20,7%
8Mechanical EngineersKỹ sư cơ khíCử nhân17.800+11,2%$104k10.267+12,6%
9Accountants and AuditorsKế toán và kiểm toánCử nhân115.300+5%$84k8.075−3,8%
10Financial and Investment AnalystsChuyên viên phân tích tài chính, đầu tưCử nhân24.700+7,2%$103k7.878+15%
11Electronics Engineers, except ComputerKỹ sư điện tửCử nhân4.900+3,7%$130k7.329+2,1%
12Electrical EngineersKỹ sư điệnCử nhân11.400+9,9%$121k7.089+15,9%

Chọn trường không nên là bước đầu tiên.

Một ngành có thể dẫn tới nhiều nghề khác nhau, và cùng một nghề thì thị trường việc làm cũng rất khác giữa các vùng. Biết mình có thể làm nghề gì và việc nằm ở đâu trước sẽ giúp việc chọn thành phố, trường và nhà tuyển dụng có cơ sở hơn.

Vì sao dữ liệu này quan trọng?

Đi tiếpKiểm tra một trường hoặc một công tyĐọc cách dùng dữ liệu
Ngành học này ra nghề gì ở Mỹ — tra theo ngành · Lộ Trình Mỹ